đo góc
Định nghĩa
- Động từ:
- Thực hiện việc xác định số đo của một góc: "đo góc" là hành động sử dụng dụng cụ (như thước đo góc) để tìm ra kích thước của góc, thường tính bằng độ (°) hoặc radian.
- Áp dụng trong hình học và thực tế: "đo góc" được dùng trong toán học, xây dựng, thiết kế và nhiều lĩnh vực khác để đo độ mở giữa hai đường thẳng hoặc mặt phẳng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Học sinh cần học cách đo góc bằng thước đo góc trong giờ toán. (Học sinh cần biết dùng thước để xác định độ lớn của góc.)
- Kỹ sư dùng máy đo góc để kiểm tra độ chính xác của các khung thép. (Kỹ sư sử dụng thiết bị đo góc để đảm bảo các khung thép đúng tiêu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đo góc trong tam giác": xác định các góc của một tam giác.
- Đo góc trong tam giác giúp tính toán diện tích và các cạnh còn lại. (Việc đo góc trong tam giác hỗ trợ tính diện tích và các cạnh chưa biết.)
"đo góc nghiêng": đo độ dốc của một bề mặt so với phương ngang.
- Công nhân dùng thiết bị đo góc nghiêng để lắp đặt mái nhà. (Công nhân dùng dụng cụ đo góc nghiêng để lắp mái nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Góc (danh từ): phần không gian giới hạn bởi hai đường thẳng hoặc mặt phẳng xuất phát từ một điểm chung.
- Góc vuông có số đo bằng 90 độ. (Góc vuông là góc 90°.)
Đo đạc (động từ): hành động đo các đại lượng như chiều dài, diện tích, thể tích, bao gồm cả đo góc.
- Kỹ thuật đo đạc địa chính yêu cầu đo góc chính xác. (Kỹ thuật đo đạc địa chính cần đo góc với độ chính xác cao.)
Từ đồng nghĩa
- Xác định góc: tìm ra số đo của góc.
- Tính góc: dùng công thức hoặc dụng cụ để biết độ lớn của góc.
- Lượng giác: (trong ngữ cảnh toán học) liên quan đến đo góc và các hàm số góc.
Thành ngữ liên quan
- Đo góc chính xác: thực hiện việc đo góc với độ sai số nhỏ.
- Trong xây dựng, đo góc chính xác là yếu tố sống còn. (Trong xây dựng, đo góc chính xác rất quan trọng.)